kéo cưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo dài một công việc, sự việc một cách chậm chạp, không dứt khoát, lặp đi lặp lại mà mãi chưa kết thúc: "Kéo cưa" diễn tả một quá trình tiến triển rất chậm, kéo dài thời gian một cách không cần thiết, giống như động tác kéo cưa qua lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc sửa nhà cứ kéo cưa hết tháng này sang tháng khác. (Công việc sửa nhà cứ kéo dài lê thê từ tháng này qua tháng khác.)
- Hai bên đàm phán kéo cưa mãi vẫn chưa đi đến thỏa thuận cuối cùng. (Hai bên đàm phán kéo dài dai dẳng mãi vẫn chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng.)
- Dự án đó bị kéo cưa do thiếu kinh phí. (Dự án đó bị kéo dài ra do thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Việc gì đó còn kéo cưa mãi": Diễn tả một sự việc vẫn tiếp tục kéo dài trong tương lai mà không biết khi nào kết thúc.
- Vụ kiện tụng ấy chắc còn kéo cưa mãi. (Vụ kiện tụng ấy chắc còn kéo dài dai dẳng mãi.)
"Kéo cưa lừa xẻ": Đây là một câu đồng dao/câu hát trẻ em, mô phỏng động tác kéo cưa, thường không mang nghĩa bóng "kéo dài" mà dùng trong trò chơi.
- Trẻ con thường hát "Kéo cưa lừa xẻ" khi chơi trò kéo co hoặc trò bắt chước thợ mộc. (Trẻ con thường hát "Kéo cưa lừa xẻ" khi chơi các trò chơi vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Kéo dài (động từ): Làm cho thời gian của sự việc trở nên lâu hơn. (Từ này trung tính hơn, có thể do chủ ý hoặc không, trong khi "kéo cưa" thường hàm ý tiêu cực về sự chậm trễ không đáng có).
- Lê thê (tính từ): Kéo dài một cách chán ngắt, nhàm chán.
- Dây dưa (động từ/tính từ): Kéo dài, chưa giải quyết xong, còn vương vấn.
Từ đồng nghĩa
- Ỳ ạch: Tiến triển rất chậm chạp, nặng nề.
- Dai dẳng: Kéo dài liên tục và khó chấm dứt.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: Kết thúc nhanh chóng, rõ ràng.
- Nhanh chóng: Diễn ra trong thời gian ngắn.
- Thông suốt: Tiến triển thuận lợi, không bị ngưng trệ.
Thành ngữ liên quan
- Cà kê dê ngỗng: Nói hoặc làm một cách lan man, lạc đề, kéo dài thời gian một cách vô ích. (Có sắc thái gần nghĩa với "kéo cưa" khi nói về chuyện trò, hội họp).
- Nước chảy đá mòn: Chỉ sự kiên trì, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể ám chỉ việc kéo dài thời gian để đạt kết quả.
- đgt Làm lai nhai mãi mà chưa xong: Việc chẳng khó khăn lắm mà sao cứ kéo cưa hết ngày này sang ngày khác.